Từ Vựng:
Replica: (n) bản sao
Load: (n) tải; (v) tải dữ liệu
Transactional: (adj) thuộc giao dịch
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Consistency: (n) tính nhất quán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Replica: (n) bản sao
Load: (n) tải; (v) tải dữ liệu
Transactional: (adj) thuộc giao dịch
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Consistency: (n) tính nhất quán
Luyện tập thêm về bài học này: