Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Xem Lại Kiến Trúc Ứng Dụng – Easy Level

🎧 Xem Lại Kiến Trúc Ứng Dụng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Encryption: (n) mã hóa

Architecture: (n) kiến trúc hệ thống

Sensitive: (adj) nhạy cảm

Leak: (v) rò rỉ; (n) sự rò rỉ

Stored: (adj) được lưu trữ


Luyện tập thêm về bài học này: