Từ Vựng:
Bottleneck: (n) điểm nghẽn
Authentication: (n) xác thực
Load test: (n) kiểm thử tải
Service: (n) dịch vụ
Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bottleneck: (n) điểm nghẽn
Authentication: (n) xác thực
Load test: (n) kiểm thử tải
Service: (n) dịch vụ
Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này: