Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Chính Sách S3 Bucket Cho Bảo Mật – Easy Level

Policy
(n) chính sách
Bucket
(n) nhóm, phần dữ liệu
Access
(v) truy cập; (n) quyền truy cập
Public
(adj) công khai, công cộng
Authorized
(adj) được ủy quyền, được phép

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Policy
Bucket
Access
Public
Authorized
(v) truy cập; (n) quyền truy cập
(adj) được ủy quyền, được phép
(n) chính sách
(n) nhóm, phần dữ liệu
(adj) công khai, công cộng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Policy” mean?
4. What does “Bucket” mean?
5. What does “Access” mean?
6. What does “Public” mean?
7. What does “Authorized” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: