Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục, cách trình bày
Materials: (n) tài liệu, vật liệu
Measurements: (n) các phép đo, kích thước
Summary: (n) bản tóm tắt
Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục, cách trình bày
Materials: (n) tài liệu, vật liệu
Measurements: (n) các phép đo, kích thước
Summary: (n) bản tóm tắt
Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này: