Từ Vựng:
Cache: (n) bộ nhớ đệm
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Invalidate: (v) làm mất hiệu lực
Scalability: (n) khả năng mở rộng
Query: (n) truy vấn; (v) truy vấn, hỏi dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cache: (n) bộ nhớ đệm
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Invalidate: (v) làm mất hiệu lực
Scalability: (n) khả năng mở rộng
Query: (n) truy vấn; (v) truy vấn, hỏi dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: