Từ Vựng:
Cryptocurrency: (n) tiền điện tử
Capital gains: (n) lợi tức vốn
Taxable: (adj) chịu thuế
Transaction: (n) giao dịch
Profit: (n) lợi nhuận; (v) kiếm lời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cryptocurrency: (n) tiền điện tử
Capital gains: (n) lợi tức vốn
Taxable: (adj) chịu thuế
Transaction: (n) giao dịch
Profit: (n) lợi nhuận; (v) kiếm lời
Luyện tập thêm về bài học này: