Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thư Kháng Cáo Từ Chối Yêu Cầu R&D Của HMRC – Easy Level

Appeal
(n) kháng cáo, sự kêu gọi; (v) kháng cáo, kêu gọi
Claim
(v) yêu cầu bồi thường, đòi hỏi; (n) yêu cầu bồi thường, đơn yêu cầu
Evidence
(n) bằng chứng, chứng cứ
Reject
(v) từ chối, bác bỏ
Project
(n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Appeal
Claim
Evidence
Reject
Project
(n) bằng chứng, chứng cứ
(n) kháng cáo, sự kêu gọi; (v) kháng cáo, kêu gọi
(n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch
(v) từ chối, bác bỏ
(v) yêu cầu bồi thường, đòi hỏi; (n) yêu cầu bồi thường, đơn yêu cầu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Appeal” mean?
4. What does “Claim” mean?
5. What does “Evidence” mean?
6. What does “Reject” mean?
7. What does “Project” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: