Từ Vựng:
Offshore: (adj) ngoài khơi, ở nước ngoài
Deadline: (n) hạn chót
Penalties: (n) khoản phạt
Correction: (n) sự sửa chữa, điều chỉnh
Documents: (n) tài liệu, giấy tờ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Offshore: (adj) ngoài khơi, ở nước ngoài
Deadline: (n) hạn chót
Penalties: (n) khoản phạt
Correction: (n) sự sửa chữa, điều chỉnh
Documents: (n) tài liệu, giấy tờ
Luyện tập thêm về bài học này: