Từ Vựng:
Multinational: (adj) đa quốc gia
Reporting: (n) báo cáo
Transparency: (n) tính minh bạch
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Multinational: (adj) đa quốc gia
Reporting: (n) báo cáo
Transparency: (n) tính minh bạch
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này: