Từ Vựng:
Taxpayer: (n) người nộp thuế
Deduction: (n) khoản khấu trừ
Case law: (n) án lệ
Filing: (n) việc nộp hồ sơ, việc khai thuế
Contentious: (adj) có tính tranh chấp, gây tranh cãi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Taxpayer: (n) người nộp thuế
Deduction: (n) khoản khấu trừ
Case law: (n) án lệ
Filing: (n) việc nộp hồ sơ, việc khai thuế
Contentious: (adj) có tính tranh chấp, gây tranh cãi
Luyện tập thêm về bài học này: