Từ Vựng:
Hybrid: (adj) lai; (n) công cụ lai
Instrument: (n) công cụ, phương tiện pháp lý
Cross-border: (adj) xuyên biên giới
Avoidance: (n) sự tránh né (thuế)
Provision: (n) điều khoản, quy định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hybrid: (adj) lai; (n) công cụ lai
Instrument: (n) công cụ, phương tiện pháp lý
Cross-border: (adj) xuyên biên giới
Avoidance: (n) sự tránh né (thuế)
Provision: (n) điều khoản, quy định
Luyện tập thêm về bài học này: