Từ Vựng:
Controlled foreign company: (n) công ty nước ngoài kiểm soát
Tax avoidance: (n) tránh thuế hợp pháp
Ownership threshold: (n) ngưỡng sở hữu
Income: (n) thu nhập
Exception: (n) ngoại lệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Controlled foreign company: (n) công ty nước ngoài kiểm soát
Tax avoidance: (n) tránh thuế hợp pháp
Ownership threshold: (n) ngưỡng sở hữu
Income: (n) thu nhập
Exception: (n) ngoại lệ
Luyện tập thêm về bài học này: