Từ Vựng:
Remittance: (n) khoản chuyển tiền
Basis: (n) cơ sở
Domiciled: (adj) cư trú hợp pháp
Taxation: (n) sự đánh thuế
Charge: (v) tính phí, đánh thuế; (n) khoản phí, khoản thuế phải trả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Remittance: (n) khoản chuyển tiền
Basis: (n) cơ sở
Domiciled: (adj) cư trú hợp pháp
Taxation: (n) sự đánh thuế
Charge: (v) tính phí, đánh thuế; (n) khoản phí, khoản thuế phải trả
Luyện tập thêm về bài học này: