Từ Vựng:
Dna: (n) ADN
Barcode: (n) mã vạch
Species: (n) loài
Sample: (n) mẫu vật
Sequencer: (n) máy giải trình tự
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dna: (n) ADN
Barcode: (n) mã vạch
Species: (n) loài
Sample: (n) mẫu vật
Sequencer: (n) máy giải trình tự
Luyện tập thêm về bài học này: