Từ Vựng:
Vat: (n) thuế giá trị gia tăng
Inspection: (n) sự kiểm tra
Input tax: (n) thuế đầu vào
Recover: (v) thu hồi
Methodology: (n) phương pháp luận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vat: (n) thuế giá trị gia tăng
Inspection: (n) sự kiểm tra
Input tax: (n) thuế đầu vào
Recover: (v) thu hồi
Methodology: (n) phương pháp luận
Luyện tập thêm về bài học này: