Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Payroll: (n) bảng lương
Expenses: (n) chi phí
Receipts: (n) biên lai
Transparency: (n) sự minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Payroll: (n) bảng lương
Expenses: (n) chi phí
Receipts: (n) biên lai
Transparency: (n) sự minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: