Từ Vựng:
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ tài chính
Expenditure: (n) chi phí, khoản chi
Qualifying: (adj) đủ điều kiện
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Ambiguous: (adj) mơ hồ, không rõ ràng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ tài chính
Expenditure: (n) chi phí, khoản chi
Qualifying: (adj) đủ điều kiện
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Ambiguous: (adj) mơ hồ, không rõ ràng
Luyện tập thêm về bài học này: