Từ Vựng:
Allowance: (n) khoản trợ cấp
Pension: (n) lương hưu
Contribution: (n) khoản đóng góp
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Excess: (n) phần vượt quá; (adj) vượt mức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Allowance: (n) khoản trợ cấp
Pension: (n) lương hưu
Contribution: (n) khoản đóng góp
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Excess: (n) phần vượt quá; (adj) vượt mức
Luyện tập thêm về bài học này: