Từ Vựng:
Exemption: (n) sự miễn thuế
Apportionment: (n) sự phân bổ
Percentage: (n) tỷ lệ phần trăm
Input tax: (n) thuế đầu vào
Calculation: (n) sự tính toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exemption: (n) sự miễn thuế
Apportionment: (n) sự phân bổ
Percentage: (n) tỷ lệ phần trăm
Input tax: (n) thuế đầu vào
Calculation: (n) sự tính toán
Luyện tập thêm về bài học này: