Từ Vựng:
Earn-out: (n) khoản thanh toán bổ sung dựa trên hiệu quả kinh doanh
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Capital gains: (n) lợi tức vốn
Income: (n) thu nhập
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Earn-out: (n) khoản thanh toán bổ sung dựa trên hiệu quả kinh doanh
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Capital gains: (n) lợi tức vốn
Income: (n) thu nhập
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: