Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Employee: (n) nhân viên
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Status: (n) tình trạng, trạng thái
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, hợp lệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Employee: (n) nhân viên
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Status: (n) tình trạng, trạng thái
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, hợp lệ
Luyện tập thêm về bài học này: