Từ Vựng:
Subsidiary: (n) công ty con
Vat: (n) thuế giá trị gia tăng
Grouping: (n) sự nhóm, sự tập hợp (trong thuế: nhóm các công ty để khai thuế)
Ownership: (n) quyền sở hữu
Notification: (n) thông báo, thông tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subsidiary: (n) công ty con
Vat: (n) thuế giá trị gia tăng
Grouping: (n) sự nhóm, sự tập hợp (trong thuế: nhóm các công ty để khai thuế)
Ownership: (n) quyền sở hữu
Notification: (n) thông báo, thông tư
Luyện tập thêm về bài học này: