Từ Vựng:
Withholding tax: (n) thuế khấu trừ tại nguồn
Investor: (n) nhà đầu tư
Treaty: (n) hiệp định
Residency: (n) nơi cư trú
Reduce: (v) giảm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Withholding tax: (n) thuế khấu trừ tại nguồn
Investor: (n) nhà đầu tư
Treaty: (n) hiệp định
Residency: (n) nơi cư trú
Reduce: (v) giảm
Luyện tập thêm về bài học này: