Từ Vựng:
Plain language: (n) ngôn ngữ đơn giản
Legal jargon: (n) thuật ngữ pháp lý
Headings: (n) các đề mục
Bullet points: (n) các dấu đầu dòng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Plain language: (n) ngôn ngữ đơn giản
Legal jargon: (n) thuật ngữ pháp lý
Headings: (n) các đề mục
Bullet points: (n) các dấu đầu dòng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: