Từ Vựng:
Ethics: (n) đạo đức
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Discipline: (n) kỷ luật
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ethics: (n) đạo đức
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Discipline: (n) kỷ luật
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: