Từ Vựng:
Repositioning: (n) tái định vị
Retire: (v) rút lui, nghỉ hưu
Brand: (n) thương hiệu
Resources: (n) nguồn lực
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Repositioning: (n) tái định vị
Retire: (v) rút lui, nghỉ hưu
Brand: (n) thương hiệu
Resources: (n) nguồn lực
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: