Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Di Chuyển Cho Việc Nâng Cấp Lên Phiên Bản 3.0 – Advanced Level

Upgrade
(v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
Backup
(v) sao lưu; (n) bản sao lưu
Plugin
(n) tiện ích mở rộng
Rollback
(v) phục hồi lại; (n) việc phục hồi lại
Notification
(n) thông báo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Upgrade
Backup
Plugin
Rollback
Notification
(n) tiện ích mở rộng
(n) thông báo
(v) phục hồi lại; (n) việc phục hồi lại
(v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
(v) sao lưu; (n) bản sao lưu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Upgrade” mean?
4. What does “Backup” mean?
5. What does “Plugin” mean?
6. What does “Rollback” mean?
7. What does “Notification” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: