Từ Vựng:
Inspect: (v) kiểm tra
Machine: (n) máy móc
Product: (n) sản phẩm
Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi
Supervisor: (n) người giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspect: (v) kiểm tra
Machine: (n) máy móc
Product: (n) sản phẩm
Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi
Supervisor: (n) người giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: