Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Conduct: (v) tiến hành; (n) cách cư xử
Gap: (n) khoảng cách, chỗ hở
Policy: (n) chính sách
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Conduct: (v) tiến hành; (n) cách cư xử
Gap: (n) khoảng cách, chỗ hở
Policy: (n) chính sách
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: