Từ Vựng:
Specification: (n) đặc tả, bản mô tả kỹ thuật
Simplify: (v) đơn giản hóa
Example: (n) ví dụ
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specification: (n) đặc tả, bản mô tả kỹ thuật
Simplify: (v) đơn giản hóa
Example: (n) ví dụ
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này: