Từ Vựng:
Thermostat: (n) bộ điều chỉnh nhiệt độ
Mobile app: (n) ứng dụng di động
Training: (n) đào tạo
Product: (n) sản phẩm
Session: (n) phiên làm việc; buổi học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Thermostat: (n) bộ điều chỉnh nhiệt độ
Mobile app: (n) ứng dụng di động
Training: (n) đào tạo
Product: (n) sản phẩm
Session: (n) phiên làm việc; buổi học
Luyện tập thêm về bài học này: