Từ Vựng:
Changelog: (n) nhật ký thay đổi
Breaking: (adj) gây lỗi nghiêm trọng
Deprecated: (adj) không còn được khuyến khích sử dụng
Authentication: (n) xác thực
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Changelog: (n) nhật ký thay đổi
Breaking: (adj) gây lỗi nghiêm trọng
Deprecated: (adj) không còn được khuyến khích sử dụng
Authentication: (n) xác thực
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: