Từ Vựng:
Workflow: (n) quy trình làm việc
Screenshot: (n) ảnh chụp màn hình
Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Workflow: (n) quy trình làm việc
Screenshot: (n) ảnh chụp màn hình
Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: