Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Hướng Dẫn Sử Dụng Sau Khi Sản Phẩm Thay Đổi – Medium Level

Workflow
(n) quy trình làm việc
Screenshot
(n) ảnh chụp màn hình
Guide
(n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn
Update
(v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Test
(v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra, thử nghiệm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Workflow
Screenshot
Guide
Update
Test
(v) cập nhật; (n) bản cập nhật
(n) ảnh chụp màn hình
(v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra, thử nghiệm
(n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn
(n) quy trình làm việc

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Workflow” mean?
4. What does “Screenshot” mean?
5. What does “Guide” mean?
6. What does “Update” mean?
7. What does “Test” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: