Từ Vựng:
Numbered steps: (n) các bước đánh số
Prose: (n) văn xuôi
Procedure: (n) quy trình
Confusion: (n) sự nhầm lẫn
Combine: (v) kết hợp; (n) sự kết hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Numbered steps: (n) các bước đánh số
Prose: (n) văn xuôi
Procedure: (n) quy trình
Confusion: (n) sự nhầm lẫn
Combine: (v) kết hợp; (n) sự kết hợp
Luyện tập thêm về bài học này: