Từ Vựng:
Screenshot: (n) ảnh chụp màn hình
Recording: (n) bản ghi âm, bản ghi hình
Instruction: (n) hướng dẫn
Task: (n) nhiệm vụ
Explain: (v) giải thích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Screenshot: (n) ảnh chụp màn hình
Recording: (n) bản ghi âm, bản ghi hình
Instruction: (n) hướng dẫn
Task: (n) nhiệm vụ
Explain: (v) giải thích
Luyện tập thêm về bài học này: