Từ Vựng:
Reed: (n) lược dệt
Warp: (n) sợi dọc; (v) dệt sợi dọc
Count: (n) số sợi trên đơn vị chiều dài (độ đếm sợi)
Fabric: (n) vải
Data sheet: (n) bảng dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reed: (n) lược dệt
Warp: (n) sợi dọc; (v) dệt sợi dọc
Count: (n) số sợi trên đơn vị chiều dài (độ đếm sợi)
Fabric: (n) vải
Data sheet: (n) bảng dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: