Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Bảng Dữ Liệu Trạng Thái Khung Dệt – Easy Level

Reed
(n) lược dệt
Warp
(n) sợi dọc; (v) dệt sợi dọc
Count
(n) số sợi trên đơn vị chiều dài (độ đếm sợi)
Fabric
(n) vải
Data sheet
(n) bảng dữ liệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Reed
Warp
Count
Fabric
Data sheet
(n) sợi dọc; (v) dệt sợi dọc
(n) bảng dữ liệu
(n) vải
(n) số sợi trên đơn vị chiều dài (độ đếm sợi)
(n) lược dệt

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Reed” mean?
4. What does “Warp” mean?
5. What does “Count” mean?
6. What does “Fabric” mean?
7. What does “Data sheet” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: