Từ Vựng:
Tenacity: (n) độ bền kéo
Spinning: (n) quá trình quay sợi
Ring spinning: (n) quay sợi vòng
Rotor spinning: (n) quay sợi rôto
Air-jet spinning: (n) quay sợi bằng khí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tenacity: (n) độ bền kéo
Spinning: (n) quá trình quay sợi
Ring spinning: (n) quay sợi vòng
Rotor spinning: (n) quay sợi rôto
Air-jet spinning: (n) quay sợi bằng khí
Luyện tập thêm về bài học này: