Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Auxiliary: (adj) phụ trợ; (n) thiết bị phụ trợ
Assessment: (n) sự đánh giá
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Storage: (n) sự lưu trữ, kho chứa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Auxiliary: (adj) phụ trợ; (n) thiết bị phụ trợ
Assessment: (n) sự đánh giá
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Storage: (n) sự lưu trữ, kho chứa
Luyện tập thêm về bài học này: