Từ Vựng:
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Compliance: (n) sự tuân thủ
Textile: (n) dệt may, vải
Declaration: (n) bản khai báo
Instructions: (n) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Compliance: (n) sự tuân thủ
Textile: (n) dệt may, vải
Declaration: (n) bản khai báo
Instructions: (n) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: