Từ Vựng:
Drying: (n) sự làm khô; (v) làm khô
Curing: (n) sự xử lý nhiệt; (v) xử lý nhiệt
Temperature: (n) nhiệt độ
Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thiện
Textile: (n) dệt may, vải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Drying: (n) sự làm khô; (v) làm khô
Curing: (n) sự xử lý nhiệt; (v) xử lý nhiệt
Temperature: (n) nhiệt độ
Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thiện
Textile: (n) dệt may, vải
Luyện tập thêm về bài học này: