Từ Vựng:
Effluent: (n) nước thải
Sedimentation: (n) quá trình lắng đọng
Oxidation: (n) quá trình oxy hóa
Coagulation: (n) quá trình kết tủa, đông tụ
Chemical oxygen demand: (n) nhu cầu oxy hóa học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Effluent: (n) nước thải
Sedimentation: (n) quá trình lắng đọng
Oxidation: (n) quá trình oxy hóa
Coagulation: (n) quá trình kết tủa, đông tụ
Chemical oxygen demand: (n) nhu cầu oxy hóa học
Luyện tập thêm về bài học này: