Từ Vựng:
Insulation: (n) vật liệu cách điện, cách nhiệt
Sensors: (n) cảm biến
Energy: (n) năng lượng
Finishing: (n) công đoạn hoàn thiện (trong sản xuất dệt may)
Led: (n) đèn LED (điốt phát quang)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Insulation: (n) vật liệu cách điện, cách nhiệt
Sensors: (n) cảm biến
Energy: (n) năng lượng
Finishing: (n) công đoạn hoàn thiện (trong sản xuất dệt may)
Led: (n) đèn LED (điốt phát quang)
Luyện tập thêm về bài học này: