Từ Vựng:
Uv resistance: (n) khả năng chống tia cực tím
Water repellency: (n) khả năng chống thấm nước
Mildew: (n) nấm mốc
Tear resistance: (n) khả năng chống rách
Durability: (n) độ bền, khả năng bền bỉ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Uv resistance: (n) khả năng chống tia cực tím
Water repellency: (n) khả năng chống thấm nước
Mildew: (n) nấm mốc
Tear resistance: (n) khả năng chống rách
Durability: (n) độ bền, khả năng bền bỉ
Luyện tập thêm về bài học này: