Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán
Texture: (n) kết cấu, bề mặt vải
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Supplier: (n) nhà cung cấp
Sample: (n) mẫu thử; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán
Texture: (n) kết cấu, bề mặt vải
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Supplier: (n) nhà cung cấp
Sample: (n) mẫu thử; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: