Từ Vựng:
Phase change: (n) sự thay đổi pha
Regulate: (v) điều chỉnh
Absorb: (v) hấp thụ
Durable: (adj) bền, lâu bền
Textile: (n) dệt may, vải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phase change: (n) sự thay đổi pha
Regulate: (v) điều chỉnh
Absorb: (v) hấp thụ
Durable: (adj) bền, lâu bền
Textile: (n) dệt may, vải
Luyện tập thêm về bài học này: