Từ Vựng:
Brand: (n) thương hiệu
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Awareness: (n) nhận thức
Loyalty: (n) sự trung thành
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brand: (n) thương hiệu
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Awareness: (n) nhận thức
Loyalty: (n) sự trung thành
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: