Từ Vựng:
Fiber: (n) sợi
Composition: (n) thành phần cấu tạo
Origin: (n) nguồn gốc
Legible: (adj) rõ ràng, dễ đọc
Instructions: (n) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fiber: (n) sợi
Composition: (n) thành phần cấu tạo
Origin: (n) nguồn gốc
Legible: (adj) rõ ràng, dễ đọc
Instructions: (n) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: